đánh đồng
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem hai hay nhiều sự vật, hiện tượng, khái niệm khác nhau là như nhau, là tương đương hoặc có cùng bản chất, giá trị: Hành động gộp chung, coi là một những thứ vốn dĩ có sự khác biệt, không nên đặt ngang hàng.
- Quy kết một cách đơn giản, thiếu căn cứ: Phê phán việc áp đặt sự giống nhau một cách võ đoán, bỏ qua những đặc điểm, hoàn cảnh hay bản chất riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Không nên đánh đồng hành vi của một cá nhân với tính cách của cả một cộng đồng. (Không nên coi hành vi của một người là đại diện cho tính cách của toàn bộ nhóm.)
- Anh ấy đã sai lầm khi đánh đồng sự khác biệt về văn hóa với sự kém phát triển. (Anh ta đã sai khi cho rằng sự khác biệt văn hóa đồng nghĩa với sự lạc hậu.)
- Bài báo đó có nguy cơ đánh đồng hai khái niệm hoàn toàn riêng biệt. (Bài báo đó có nguy cơ làm cho độc giả nghĩ hai khái niệm khác nhau là một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh đồng một cách phiến diện": chỉ nhìn vào một khía cạnh tương đồng bề ngoài mà bỏ qua toàn bộ bản chất khác biệt bên trong.
- Lập luận của anh ta chỉ là sự đánh đồng một cách phiến diện giữa hai hiện tượng xã hội.
- "thói quen đánh đồng": chỉ lối tư duy, phán xét quen thuộc dựa trên việc gộp chung các sự việc khác nhau.
- Chúng ta cần tránh thói quen đánh đồng trong tranh luận khoa học.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng nhất hóa (động từ): làm cho trở nên giống nhau, thống nhất thành một. (Tuy nhiên, "đồng nhất hóa" có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, trong khi "đánh đồng" thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán).
- Quy chụp (động từ): gán ghép, áp đặt một đặc điểm chung không đúng cho một nhóm đối tượng. (Gần nghĩa với "đánh đồng" nhưng thường dùng trong bối cảnh phê phán một cách định kiến).
Từ đồng nghĩa
- Coi như nhau: xem là tương đương, không phân biệt.
- Gộp chung: nhập lại làm một, không phân biệt đặc điểm riêng.
- Áp đặt sự tương đồng: bắt buộc phải công nhận là giống nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "đánh đồng" là một động từ ghép cố định, ít khi tách rời để tạo thành cụm động từ mới theo cách của phrasal verb tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "Cá mè một lứa": (thành ngữ) dùng để chê bai việc coi tất cả mọi người/ vật trong một nhóm đều như nhau, đều tệ hại hoặc đều không ra gì. Có sắc thái gần với "đánh đồng".
- Đừng có nhìn họ mà nói "cá mè một lứa", mỗi người một tính cách cả.